Dùng túi ngậm nicotine như thế nào?
Trả lời ngắn
Túi ngậm được đặt giữa môi trên và nướu, giữ nguyên tại chỗ trong khoảng hai mươi đến ba mươi phút, rồi bỏ vào thùng rác. Không nhai và không nuốt. Cảm giác châm nhẹ trong vài phút đầu là bình thường với người mới. Không dùng cho người dưới 18 tuổi.
Ý chính
- Đặt giữa môi trên và nướu, không nhai, không nuốt.
- Thời gian dùng thông thường khoảng hai mươi đến ba mươi phút.
- Bỏ vào thùng rác, không bỏ xuống bồn cầu hay ra môi trường.
- Chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên.
Các bước
- Đặt túi giữa môi trên và nướu, thường ở một bên.
- Để nguyên tại chỗ. Không nhai, không nuốt, không di chuyển liên tục.
- Giữ khoảng hai mươi đến ba mươi phút. Thời gian cụ thể khác nhau giữa các sản phẩm.
- Bỏ vào thùng rác.
Vài điều người mới thường gặp
Cảm giác châm nhẹ ở nướu trong vài phút đầu là điều được ghi nhận phổ biến. Nó giảm dần theo thời gian dùng.
Nếu bạn cảm thấy buồn nôn, chóng mặt hoặc tim đập nhanh, đó thường là dấu hiệu hàm lượng quá cao so với mức bạn quen. Bỏ túi ra.
Bỏ đi đúng cách
Bỏ vào thùng rác. Không bỏ xuống bồn cầu và không vứt ra môi trường. Nhiều hộp có ngăn chứa riêng ở nắp dành cho túi đã dùng.
Không dùng khi nào
Không dùng cho người dưới 18 tuổi. Không dùng cho người chưa từng dùng nicotine. Nếu bạn đang mang thai, đang cho con bú, hoặc đang điều trị bệnh tim mạch, hãy hỏi bác sĩ.
Điều chúng tôi không tuyên bố
Hướng dẫn sử dụng không phải một tuyên bố về mức độ an toàn. Nicotine gây nghiện ở mọi dạng, và đây không phải sản phẩm hỗ trợ cai thuốc lá. Nếu bạn muốn dừng hẳn, tổng đài 1800 6606 miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
- Nuốt phải túi ngậm thì sao?
- Túi ngậm không dùng để nuốt. Nuốt phải có thể gây khó chịu tiêu hóa. Nếu bạn nuốt phải và thấy bất thường, hãy liên hệ cơ sở y tế.
- Cảm giác châm ở nướu có bình thường không?
- Cảm giác châm nhẹ trong vài phút đầu được ghi nhận phổ biến ở người mới dùng. Nếu nướu bị đau kéo dài, viêm hoặc chảy máu, hãy dừng lại và hỏi nha sĩ.
Nguồn cho bài này
- Are nicotine pouches safe?Cleveland Clinic
- Tobacco fact sheetWHO
- Báo cáo 211/BC-BYTBộ Y tế